俠儒 xiá rú · hiệp nho Hán Việt: hiệp nho · Pinyin: xiá rú Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 儒 (nho)Pinyinxiá rúHán Việthiệp nhoCấu tạo俠 + 儒 · hiệp + nho nghĩa thành phần: hiệp + nho Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侠士与儒生。Tân Hoa Tự Điển 1.侠士与儒生。