侠多侠少 jǐn duō jǐn shǎo · hiệp đa hiệp thiểu Hán Việt: hiệp đa hiệp thiểu · Pinyin: jǐn duō jǐn shǎo Tổng quan Cấu tạo: 侠 (hiệp) + 多 (đa) + 侠 (hiệp) + 少 (thiểu)Pinyinjǐn duō jǐn shǎoHán Việthiệp đa hiệp thiểuCấu tạo侠 + 多 + 侠 + 少 · hiệp + đa + hiệp + thiểu nghĩa thành phần: hiệp + đa + hiệp + thiểu