俠女
hiệp nữ
Hán Việt: hiệp nữ · Pinyin: xiá nǚ
Tổng quan
hiệp nữ
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệp nữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行侠仗义的女子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行侠仗义的女子。
Eng
- Cihui 俠女 iánǚ* n. heroine M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict gallant woman