侠女
hiệp nữ
Hán Việt: hiệp nữ · Pinyin: xiá nǚ
Tổng quan
hiệp nữ
1.行侠仗义的女子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nữ hiệp
- VietPhrases hiệp nữ
- Tần suất từ hiệp nữ
- Biên soạn 俠女 iánǚ* n. heroine M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.行侠仗义的女子。
Eng
- JMdict gallant woman
- Cihui 俠女 iánǚ* n. heroine M:ge/¹míng/²wèi
- Tần suất từ 俠女 iánǚ* n. heroine M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict Ein Hauch von Zen
ja
- JMdict 侠女(きょうじょ)