俠奴 xiá nú · hiệp nô Hán Việt: hiệp nô · Pinyin: xiá nú Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 奴 (nô)Pinyinxiá núHán Việthiệp nôCấu tạo俠 + 奴 · hiệp + nô nghĩa thành phần: hiệp + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侠义的奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.侠义的奴仆。