俠少

xiá shǎo hiệp thiểu

Hán Việt: hiệp thiểu · Pinyin: xiá shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任侠的少年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任侠的少年。