俠情

xiá qíng hiệp tình

Hán Việt: hiệp tình · Pinyin: xiá qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见义勇为﹑舍己助人的感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见义勇为﹑舍己助人的感情。