俠術 xiá shù · hiệp thuật Hán Việt: hiệp thuật · Pinyin: xiá shù Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 術 (thuật)Pinyinxiá shùHán Việthiệp thuậtCấu tạo俠 + 術 · hiệp + thuật nghĩa thành phần: hiệp + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指侠客的本领,如武功及抑强扶弱的办法等。Tân Hoa Tự Điển 1.指侠客的本领,如武功及抑强扶弱的办法等。