俠氣

xiá qì hiệp khí

Hán Việt: hiệp khí · Pinyin: xiá qì

Tổng quan

tinh thần hiệp sĩ

Cấu tạo: (hiệp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần hiệp sĩ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仗義助人的氣概。《後漢書.卷七五.袁術傳》:「少以俠氣聞,數與諸公子飛鷹走狗,後頗折節。」宋.蘇軾〈答范淳甫〉詩:「而今太守老且寒,俠氣不洗儒生酸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见义勇为的气概。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见义勇为的气概。

Eng

  • CC-CEDICT chivalry
  • Cihui chivalry