俠烈

xiá liè hiệp liệt

Hán Việt: hiệp liệt · Pinyin: xiá liè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚直严正,见义勇为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚直严正,见义勇为。