俠盜

hiệp đạo

Hán Việt: hiệp đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 俠盜 iádào n. <wr.> sb. who robs the rich to help the poor M:ge/¹míng/²wèi