侠辂 xiá lù·hiệp lộ Hán Việt: hiệp lộ · Pinyin: xiá lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.站在辂的两侧。辂,缚在车辕上供人牵挽的横木。侠,通"夹"。 Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 輅 (lộ)Pinyinxiá lùHán Việthiệp lộCấu tạo俠 + 輅 · hiệp + lộ nghĩa thành phần: hiệp + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.站在辂的两侧。辂,缚在车辕上供人牵挽的横木。侠,通"夹"。 Từ liên quan Gần nghĩa侠义 · 侠士 · 侠女 · 侠客 · 侠气 · 侠骨 · 俠士 · 俠女