俠邪

xiá xié hiệp tà

Hán Việt: hiệp tà · Pinyin: xiá xié

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小街曲巷。因娼妓多居于小街曲巷中,后遂以指娼妓居处。侠,通"狭"; 引申指不正派﹑邪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小街曲巷。因娼妓多居于小街曲巷中,后遂以指娼妓居处。侠,通"狭"。 2.引申指不正派﹑邪恶。