俠骨

xiá gǔ hiệp cốt

Hán Việt: hiệp cốt · Pinyin: xiá gǔ

Tổng quan

hiệp cốt

Cấu tạo: (hiệp) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp cốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英武刚强或见义勇为的性格与气质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英武刚强或见义勇为的性格与气质。

Eng

  • Cihui 俠骨 xiágǔ n. chivalrous nature/quality/spirit

ja

  • JMdict chivalrous spirit