侶行

lǚ xíng lữ hành

Hán Việt: lữ hành · Pinyin: lǚ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结伴而行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结伴而行。