僥會 jiǎo huì · nghiêu hội Hán Việt: nghiêu hội · Pinyin: jiǎo huì Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 會 (hội)Pinyinjiǎo huìHán Việtnghiêu hộiCấu tạo僥 + 會 · nghiêu + hội nghĩa thành phần: nghiêu + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侥幸遇合。Tân Hoa Tự Điển 1.侥幸遇合。