僥傒 jiǎo xī · nghiêu hề Hán Việt: nghiêu hề · Pinyin: jiǎo xī Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 傒 (hề)Pinyinjiǎo xīHán Việtnghiêu hềCấu tạo僥 + 傒 · nghiêu + hề nghĩa thành phần: nghiêu + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即跷蹊。奇怪,可疑。亦指复杂可疑之处。Tân Hoa Tự Điển 1.即跷蹊。奇怪,可疑。亦指复杂可疑之处。