僥冀 jiǎo jì · nghiêu kí Hán Việt: nghiêu kí · Pinyin: jiǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 冀 (kí)Pinyinjiǎo jìHán Việtnghiêu kíCấu tạo僥 + 冀 · nghiêu + kí nghĩa thành phần: nghiêu + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侥望。Tân Hoa Tự Điển 1.侥望。