僥冒 jiǎo mào · nghiêu mạo Hán Việt: nghiêu mạo · Pinyin: jiǎo mào Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 冒 (mạo)Pinyinjiǎo màoHán Việtnghiêu mạoCấu tạo僥 + 冒 · nghiêu + mạo nghĩa thành phần: nghiêu + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪冒;贪图。Tân Hoa Tự Điển 1.贪冒;贪图。