僥忝

jiǎo tiǎn nghiêu thiểm

Hán Việt: nghiêu thiểm · Pinyin: jiǎo tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (thiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦辞。谓侥幸愧居其列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦辞。谓侥幸愧居其列。