侥极 jiǎo jí · nghiêu cực Hán Việt: nghiêu cực · Pinyin: jiǎo jí Tổng quan Cấu tạo: 侥 (nghiêu) + 极 (cực)Pinyinjiǎo jíHán Việtnghiêu cựcCấu tạo侥 + 极 · nghiêu + cực nghĩa thành phần: nghiêu + cực