僥求 jiǎo qiú · nghiêu cầu Hán Việt: nghiêu cầu · Pinyin: jiǎo qiú Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 求 (cầu)Pinyinjiǎo qiúHán Việtnghiêu cầuCấu tạo僥 + 求 · nghiêu + cầu nghĩa thành phần: nghiêu + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓非分贪求。Tân Hoa Tự Điển 1.谓非分贪求。