僥競 jiǎo jìng · nghiêu cạnh Hán Việt: nghiêu cạnh · Pinyin: jiǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 競 (cạnh)Pinyinjiǎo jìngHán Việtnghiêu cạnhCấu tạo僥 + 競 · nghiêu + cạnh nghĩa thành phần: nghiêu + cạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对利禄的贪求争夺。亦指侥竞之人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对利禄的贪求争夺。亦指侥竞之人。