僥覬

jiǎo jì nghiêu kí

Hán Việt: nghiêu kí · Pinyin: jiǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侥幸觊觎。谓以侥幸的心理追求得到某种利益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侥幸觊觎。谓以侥幸的心理追求得到某种利益。