偵候

zhēn hòu trinh hậu

Hán Việt: trinh hậu · Pinyin: zhēn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侦察;侦探。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侦察;侦探。

Eng

  • Cihui 偵候 hēnhòu v. <mil.> reconnoiter; scout