偵發

zhēn fā trinh phát

Hán Việt: trinh phát · Pinyin: zhēn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侦察发现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侦察发现。