偵壺

zhēn hú trinh hồ

Hán Việt: trinh hồ · Pinyin: zhēn hú

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓置壶瓶之器于坑中,于器中侦听敌方动静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓置壶瓶之器于坑中,于器中侦听敌方动静。