偵者

zhēn zhě trinh giả

Hán Việt: trinh giả · Pinyin: zhēn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侦探敌情的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侦探敌情的人。