偵量

zhēn liàng trinh lượng

Hán Việt: trinh lượng · Pinyin: zhēn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中测量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中测量。