側修 cè xiū · trắc tu Hán Việt: trắc tu · Pinyin: cè xiū Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 修 (tu)Pinyincè xiūHán Việttrắc tuCấu tạo側 + 修 · trắc + tu nghĩa thành phần: trắc + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言触类旁通。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言触类旁通。