側僻

cè pì trắc tích

Hán Việt: trắc tích · Pinyin: cè pì

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏僻; 邪僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏僻。 2.邪僻。