側入

cè rù trắc nhập

Hán Việt: trắc nhập · Pinyin: cè rù

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侧身而入。谓不事声张地进入; 从旁而入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侧身而入。谓不事声张地进入。 2.从旁而入。