侧写

cè xiětrắc tả

Hán Việt: trắc tả · Pinyin: cè xiě

Tổng quan

lập hồ sơ

Cấu tạo: 側 (trắc) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phác họa

Eng

  • Cihui to profile; profile; (offender) profiling

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头 · 侧室