側寫
trắc tả
Hán Việt: trắc tả · Pinyin: cè xiě
Tổng quan
lập hồ sơ | phác họa | lập hồ sơ (tội phạm)
Nghĩa
Việt
- Cihui lập hồ sơ | phác họa | lập hồ sơ (tội phạm)
Eng
- CC-CEDICT to profile|profile|(offender) profiling
- Cihui to profile; profile; (offender) profiling