側出

cè chū trắc xuất

Hán Việt: trắc xuất · Pinyin: cè chū

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁出; 指行为异于流俗,被视为不正; 谓妾婢所生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旁出。 2.指行为异于流俗,被视为不正。 3.谓妾婢所生。

Eng

  • Cihui 側出 cèchū r.v. 1. launch/shoot/etc. out from the side 2. be born of a concubine