側擊
trắc kích
Hán Việt: trắc kích · Pinyin: cè jī
Tổng quan
đánh thọc sườn: đánh xuyên hông
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh thọc sườn: đánh xuyên hông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从侧面攻击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从侧面攻击。
Eng
- Cihui 側擊 èjī v. 1. make a flank attack 2. make oblique remarks