側刀

cè dāo trắc đao

Hán Việt: trắc đao · Pinyin: cè dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉字偏旁名,形状是"刂",如"别"﹑"利"﹑"判"﹑"刘"等字的右边部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉字偏旁名,形状是"刂",如"别"﹑"利"﹑"判"﹑"刘"等字的右边部分。