側切 trắc thiết Hán Việt: trắc thiết Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 切 (thiết)Hán Việttrắc thiếtCấu tạo側 + 切 · trắc + thiết nghĩa thành phần: trắc + thiết Nghĩa EngCihui 側切 èqiē n. <med.> lateral incision