側化 trắc hóa Hán Việt: trắc hóa Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 化 (hóa)Hán Việttrắc hóaCấu tạo側 + 化 · trắc + hóa nghĩa thành phần: trắc + hóa Nghĩa EngCihui 側化 cèhuà n. <lg.> lateralization