側匿

cè nì trắc nặc

Hán Việt: trắc nặc · Pinyin: cè nì

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缩缩行迟貌。古天文谓朔日而月亮见于东方; 阴险奸诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缩缩行迟貌。古天文谓朔日而月亮见于东方。 2.阴险奸诈。