側後 trắc hậu Hán Việt: trắc hậu Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 後 (hậu)Hán Việttrắc hậuCấu tạo側 + 後 · trắc + hậu nghĩa thành phần: trắc + hậu Nghĩa EngCihui 側後 cèhòu n. <mil.> rear of flank