側向
trắc hướng
Hán Việt: trắc hướng
Tổng quan
hướng bên: hướng mặt bên
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng bên: hướng mặt bên
Eng
- Cihui 側向 èxiàng n. side direction ◆attr. lateral
Hán Việt: trắc hướng
hướng bên: hướng mặt bên