側聽
trắc thính
Hán Việt: trắc thính · Pinyin: cè tīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在旁边偷听; 侧耳而听; 从旁听到; 侧身而听。表示尊敬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在旁边偷听。 2.侧耳而听。 3.从旁听到。 4.侧身而听。表示尊敬。
Eng
- Cihui 側聽 ètīng v. eavesdrop