側坐

cè zuò trắc tọa

Hán Việt: trắc tọa · Pinyin: cè zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁边的座位; 身边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旁边的座位。 2.身边。