侧壁

cè bìtrắc bích

Hán Việt: trắc bích · Pinyin: cè bì

Tổng quan

tường bên

Cấu tạo: 側 (trắc) + 壁 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tường bên
  • Google Alex v6 vách bên
  • Tần suất từ tường bên
  • Biên soạn side wall M:¹miàn

Eng

  • JMdict side wall
  • Cihui side wall
  • Tần suất từ n. side wall M:¹miàn

Đức

  • Handedict Seitenwand

ja

  • JMdict 側壁(そくへき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧壁的 · 侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧头