侧头
trắc đầu
Hán Việt: trắc đầu · Pinyin: cè tóu
Tổng quan
nghiêng đầu
1.歪斜其头。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghiêng đầu
- VietPhrases nghiêng đầu
- Tần suất từ nghiêng đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.歪斜其头。
Hán Việt: trắc đầu · Pinyin: cè tóu
nghiêng đầu
1.歪斜其头。