側席

cè xí trắc tịch

Hán Việt: trắc tịch · Pinyin: cè xí

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单独一席; 不正坐。谓因忧惧而坐不安稳; 指谦恭以待贤者; 正席旁侧的席位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单独一席。 2.不正坐。谓因忧惧而坐不安稳。 3.指谦恭以待贤者。 4.正席旁侧的席位。

Eng

  • Cihui 側席 èxí v.o. (sit) alongside (e.g., the seat of honor)