側廊

cè láng trắc lang

Hán Việt: trắc lang · Pinyin: cè láng

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 側廊 èláng n. 1. side porch 2. aisle M:¹tiáo

ja

  • JMdict aisle (of a church)