側錄
trắc lục
Hán Việt: trắc lục · Pinyin: cè lù
Tổng quan
thu thập dữ liệu | ghi lén | lấy cắp dữ liệu
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập dữ liệu | ghi lén | lấy cắp dữ liệu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種轉錄方式。如電視螢幕上播出節目時,用錄影機錄影起來。
Eng
- CC-CEDICT to capture data|to record illicitly|data skimming
- Cihui to capture data; to record illicitly; data skimming