側徑 cè jìng · trắc kính Hán Việt: trắc kính · Pinyin: cè jìng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 徑 (kính)Pinyincè jìngHán Việttrắc kínhCấu tạo側 + 徑 · trắc + kính nghĩa thành phần: trắc + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭窄的路。Tân Hoa Tự Điển 1.狭窄的路。