側微 cè wēi · trắc vi Hán Việt: trắc vi · Pinyin: cè wēi Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 微 (vi)Pinyincè wēiHán Việttrắc viCấu tạo側 + 微 · trắc + vi nghĩa thành phần: trắc + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卑贱。Tân Hoa Tự Điển 1.卑贱。