側息 cè xī · trắc tức Hán Việt: trắc tức · Pinyin: cè xī Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 息 (tức)Pinyincè xīHán Việttrắc tứcCấu tạo側 + 息 · trắc + tức nghĩa thành phần: trắc + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧体呼吸。谓不敢大口出气,表示恐惧﹑不安。Tân Hoa Tự Điển 1.侧体呼吸。谓不敢大口出气,表示恐惧﹑不安。